straight eye

/'streit'ai/
Học thuật
Thân thiện
straight eye

A carpenter uses a straight eye to align the boards perfectly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng phát hiện chỗ cong: "straight eye" khả năng tự nhiên hoặc được rèn luyện để nhận biết một cách chính xác khi nào một vật không thẳng, khi nào một đường thẳng bị lệch hoặc cong, không cần dùng đến dụng cụ đo lường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A good carpenter needs a straight eye to ensure the shelves are perfectly level. (Một người thợ mộc giỏi cần khả năng phát hiện chỗ cong để đảm bảo các kệ được lắp hoàn toàn ngang bằng.)
    • With his straight eye, he could tell the picture frame was hanging crooked from across the room. (Với khả năng phát hiện chỗ cong của mình, anh ấy có thể nhận ra khung ảnh đang treo bị lệch từ phía bên kia căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a straight eye for something": khả năng nhận biết sự không thẳng hàng, không cân đối trong một lĩnh vực cụ thể.
    • She has a straight eye for detail in graphic design. ( ấy khả năng nhận biết chi tiết lệch lạc trong thiết kế đồ họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Keen eye (danh từ): con mắt tinh tường, khả năng quan sát nhận biết chi tiết tốt (nghĩa rộng hơn).
  • Good judgment (danh từ): sự phán đoán tốt, có thể bao gồm khả năng đánh giá tính chính xác.
Từ đồng nghĩa
  • Visual accuracy: độ chính xác bằng mắt thường.
  • Sense of alignment: cảm giác về sự thẳng hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "straight eye")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "straight eye")

straight eye

A carpenter uses a straight eye to align the boards perfectly.

danh từ
  1. khả năng phát hiện chỗ cong